Kết quả xổ số Thứ Bảy 04/07/2026
Miền Bắc ngày 04/07/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15CX 9CX 13CX 7CX 5CX 2CX |
| ĐB | 14887 |
| G.1 | 34848 |
| G.2 | 01608 69074 |
| G.3 | 70279 94314 00627 79420 61802 22704 |
| G.4 | 2687 6160 7283 5179 |
| G.5 | 1327 6447 6008 1845 8606 7255 |
| G.6 | 678 637 222 |
| G.7 | 73 54 87 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6, 8, 8 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 4 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 7, 7 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 7 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7, 8 | 0, 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 0 | 0 | 6 |
| 7 | 3, 4, 8, 9, 9 | 2, 2, 3, 4, 8, 8, 8 | 7 |
| 8 | 3, 7, 7, 7 | 0, 0, 4, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 7, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 06 08(2) | 0 | 20 60 |
| 1 | 14 | 1 | 91 |
| 2 | 20 22 27(2) | 2 | 02 22 |
| 3 | 37 | 3 | 73 83 |
| 4 | 45 47 48 | 4 | 04 14 54 74 |
| 5 | 54 55 | 5 | 45 55 |
| 6 | 60 | 6 | 06 |
| 7 | 73 74 78 79(2) | 7 | 27(2) 37 47 87(3) |
| 8 | 83 87(3) | 8 | 08(2) 48 78 |
| 9 | 91 | 9 | 79(2) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/07/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 06 08 ×2 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 22 27 ×2 |
| 3 | 37 |
| 4 | 45 47 48 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 74 78 79 ×2 |
| 8 | 83 87 ×3 |
| 9 | 91 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 04/07/2026
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 04 | 98 | 64 |
| G.7 | 881 | 716 | 817 | 417 |
| G.6 | 2860 6359 5270 | 6236 4951 8001 | 7252 8102 2155 | 2529 2008 5858 |
| G.5 | 9570 | 1502 | 7853 | 8021 |
| G.4 | 46035 26275 28567 53013 10055 05364 85451 | 67077 08305 01282 02331 82221 63446 38026 | 10817 03857 08323 03793 77113 00517 86435 | 40755 05637 63375 64344 45269 36041 85702 |
| G.3 | 67239 87340 | 57006 75592 | 38864 73603 | 29939 17831 |
| G.2 | 46111 | 01641 | 31285 | 57243 |
| G.1 | 37773 | 75015 | 10124 | 82131 |
| ĐB | 660209 | 726757 | 185542 | 261058 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 2, 4, 5, 6 | 2, 3 | 2, 8 |
| 1 | 1, 3 | 5, 6 | 3, 7, 7, 7 | 7 |
| 2 | 1, 6 | 3, 4 | 1, 9 | |
| 3 | 5, 9 | 1, 6 | 5 | 1, 1, 7, 9 |
| 4 | 0 | 1, 6 | 2 | 1, 3, 4 |
| 5 | 1, 5, 9 | 1, 7 | 2, 3, 5, 7 | 5, 8, 8 |
| 6 | 0, 4, 7 | 4 | 4, 9 | |
| 7 | 0, 0, 3, 3, 5 | 7 | 5 | |
| 8 | 1 | 2 | 5 | |
| 9 | 2 | 3, 8 |
Miền Trung ngày 04/07/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 56 | 56 |
| G.7 | 285 | 732 | 801 |
| G.6 | 6611 9842 2351 | 5095 7954 4518 | 9333 9784 5950 |
| G.5 | 9063 | 5471 | 9419 |
| G.4 | 87385 58945 65793 12271 61378 09870 53761 | 51952 32587 72998 32237 52194 01896 93833 | 63002 92705 54886 30288 38069 83370 00534 |
| G.3 | 79831 78011 | 09291 20376 | 74464 55620 |
| G.2 | 06627 | 49985 | 00288 |
| G.1 | 81416 | 56268 | 81111 |
| ĐB | 912568 | 475467 | 257327 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 5 | ||
| 1 | 1, 1, 6 | 8 | 1, 9 |
| 2 | 7 | 0, 7 | |
| 3 | 1 | 2, 3, 7 | 3, 4 |
| 4 | 2, 5 | ||
| 5 | 1 | 2, 4, 6 | 0, 6 |
| 6 | 1, 3, 8 | 7, 8 | 4, 9 |
| 7 | 0, 1, 8, 8 | 1, 6 | 0 |
| 8 | 5, 5 | 5, 7 | 4, 6, 8, 8 |
| 9 | 3 | 1, 4, 5, 6, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.