Kết quả xổ số Thứ Bảy 25/07/2026
Miền Bắc ngày 25/07/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13DX 9DX 10DX 8DX 14DX 6DX |
| ĐB | 89228 |
| G.1 | 13978 |
| G.2 | 86786 24867 |
| G.3 | 77184 57894 96769 77585 07692 18278 |
| G.4 | 9561 2529 2296 7010 |
| G.5 | 3871 1098 5229 6719 9881 3605 |
| G.6 | 237 505 575 |
| G.7 | 35 66 69 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 5 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 9 | 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 8, 9, 9 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 5, 7 | 3 | |
| 4 | 8, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 0, 3, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 1, 6, 7, 9, 9 | 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 5, 8, 8 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 1, 4, 5, 6 | 2, 7, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 6, 8 | 1, 2, 2, 6, 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05(2) | 0 | 10 |
| 1 | 10 19 | 1 | 61 71 81 |
| 2 | 28 29(2) | 2 | 02 92 |
| 3 | 35 37 | 3 | — |
| 4 | — | 4 | 84 94 |
| 5 | — | 5 | 05(2) 35 75 85 |
| 6 | 61 66 67 69(2) | 6 | 66 86 96 |
| 7 | 71 75 78(2) | 7 | 37 67 |
| 8 | 81 84 85 86 | 8 | 28 78(2) 98 |
| 9 | 92 94 96 98 | 9 | 19 29(2) 69(2) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 25/07/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 ×2 |
| 1 | 10 19 |
| 2 | 28 29 ×2 |
| 3 | 35 37 |
| 4 | — |
| 5 | — |
| 6 | 61 66 67 69 ×2 |
| 7 | 71 75 78 ×2 |
| 8 | 81 84 85 86 |
| 9 | 92 94 96 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 25/07/2026
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 78 | 01 | 83 |
| G.7 | 052 | 799 | 037 | 935 |
| G.6 | 4798 1063 6649 | 5337 5741 6091 | 1786 6853 1870 | 1335 7370 7815 |
| G.5 | 0343 | 4145 | 1716 | 1829 |
| G.4 | 38063 85935 19448 71397 52020 41986 63645 | 82715 60440 13072 08220 52678 85466 34174 | 70572 55859 00822 20501 77680 81233 80148 | 42413 51435 14558 65538 30384 32651 97517 |
| G.3 | 35798 69341 | 16375 34534 | 47947 26122 | 37533 38904 |
| G.2 | 44841 | 02027 | 10883 | 58574 |
| G.1 | 55559 | 93965 | 45291 | 05035 |
| ĐB | 758950 | 631195 | 304240 | 340389 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 4 | ||
| 1 | 5 | 6 | 3, 5, 7 | |
| 2 | 0 | 0, 7 | 2, 2 | 9 |
| 3 | 5 | 4, 7 | 3, 7 | 3, 5, 5, 5, 5, 8 |
| 4 | 1, 1, 3, 5, 8, 9 | 0, 1, 5 | 0, 7, 8 | |
| 5 | 0, 2, 9 | 3, 9 | 1, 8 | |
| 6 | 3, 3, 9 | 5, 6 | ||
| 7 | 2, 4, 5, 8, 8 | 0, 2 | 0, 4 | |
| 8 | 6 | 0, 3, 6 | 3, 4, 9 | |
| 9 | 7, 8, 8 | 1, 5, 9 | 1 |
Miền Trung ngày 25/07/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 94 | 02 |
| G.7 | 054 | 534 | 585 |
| G.6 | 1948 3291 8024 | 3828 0824 0435 | 7020 1659 1106 |
| G.5 | 9470 | 0503 | 4567 |
| G.4 | 44276 41579 85362 53281 02973 93997 77269 | 08707 47493 25504 48748 17234 18719 48721 | 81349 29504 34750 59496 81164 09114 00379 |
| G.3 | 64789 36028 | 25962 54679 | 49745 65025 |
| G.2 | 86203 | 36294 | 99668 |
| G.1 | 28800 | 96799 | 80768 |
| ĐB | 812405 | 334359 | 026635 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 | 3, 4, 7 | 2, 4, 6 |
| 1 | 8 | 9 | 4 |
| 2 | 4, 8 | 1, 4, 8 | 0, 5 |
| 3 | 4, 4, 5 | 5 | |
| 4 | 8 | 8 | 5, 9 |
| 5 | 4 | 9 | 0, 9 |
| 6 | 2, 9 | 2 | 4, 7, 8, 8 |
| 7 | 0, 3, 6, 9 | 9 | 9 |
| 8 | 1, 9 | 5 | |
| 9 | 1, 7 | 3, 4, 4, 9 | 6 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.