Kết quả xổ số Chủ Nhật 26/07/2026
Miền Bắc ngày 26/07/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10DY 7DY 1DY 11DY 5DY 12DY |
| ĐB | 42916 |
| G.1 | 89162 |
| G.2 | 78045 30605 |
| G.3 | 76062 75348 73197 83441 93250 22158 |
| G.4 | 6046 2619 0705 4198 |
| G.5 | 6546 1509 6938 1105 2610 3449 |
| G.6 | 075 409 698 |
| G.7 | 32 37 25 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 5, 9, 9 | 1, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 6, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 5 | 3, 6, 6 | 2 |
| 3 | 2, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 1, 5, 6, 6, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 8 | 0, 0, 0, 2, 4, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2 | 1, 4, 4 | 6 |
| 7 | 5 | 3, 9 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 7, 8, 8 | 0, 0, 1, 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(3) 09(2) | 0 | 10 50 60 |
| 1 | 10 16 19 | 1 | 41 |
| 2 | 25 | 2 | 32 62(2) |
| 3 | 32 37 38 | 3 | — |
| 4 | 41 45 46(2) 48 49 | 4 | — |
| 5 | 50 58 | 5 | 05(3) 25 45 75 |
| 6 | 60 62(2) | 6 | 16 46(2) |
| 7 | 75 | 7 | 37 97 |
| 8 | — | 8 | 38 48 58 98(2) |
| 9 | 97 98(2) | 9 | 09(2) 19 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/07/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×3 09 ×2 |
| 1 | 10 16 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 37 38 |
| 4 | 41 45 46 ×2 48 49 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 60 62 ×2 |
| 7 | 75 |
| 8 | — |
| 9 | 97 98 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 26/07/2026
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 99 | 35 |
| G.7 | 453 | 619 | 122 |
| G.6 | 4330 6865 2565 | 3526 0385 8806 | 6064 9394 5047 |
| G.5 | 1330 | 4419 | 8892 |
| G.4 | 70946 97800 02361 70134 87181 26748 90211 | 95469 44025 72146 36356 00486 58703 19370 | 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482 |
| G.3 | 19171 48529 | 90441 78234 | 91811 17565 |
| G.2 | 92805 | 29251 | 04682 |
| G.1 | 56378 | 14356 | 20389 |
| ĐB | 038254 | 016554 | 760654 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 3, 6 | |
| 1 | 0, 1 | 9, 9 | 1, 5 |
| 2 | 9 | 5, 6 | 2, 7 |
| 3 | 0, 0, 4 | 4 | 5, 9 |
| 4 | 6, 8 | 1, 6 | 7 |
| 5 | 3, 4 | 1, 4, 6, 6 | 4 |
| 6 | 1, 5, 5 | 9 | 1, 4, 5 |
| 7 | 1, 8 | 0 | |
| 8 | 1 | 5, 6 | 2, 2, 9 |
| 9 | 9 | 2, 3, 4, 5 |
Miền Trung ngày 26/07/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 39 | 94 |
| G.7 | 038 | 453 | 424 |
| G.6 | 2022 8596 3262 | 5432 4190 5245 | 6919 7434 9793 |
| G.5 | 4481 | 6798 | 2047 |
| G.4 | 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758 | 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628 | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 |
| G.3 | 07613 59525 | 01060 90865 | 00793 58001 |
| G.2 | 93302 | 06510 | 69093 |
| G.1 | 06942 | 35414 | 22717 |
| ĐB | 672739 | 734892 | 122781 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 1, 2 | |
| 1 | 0, 3 | 0, 1, 4, 6 | 7, 9, 9 |
| 2 | 0, 2, 5 | 6, 7, 8 | 4 |
| 3 | 8, 8, 9 | 2, 9 | 4 |
| 4 | 2 | 5, 8 | 5, 7 |
| 5 | 2, 8 | 3 | 3 |
| 6 | 2 | 0, 5, 8 | |
| 7 | 4 | 2, 5 | |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 | 2, 6, 9 | 0, 2, 8 | 3, 3, 3, 4 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.