Kết quả xổ số Thứ Bảy 01/08/2026
Miền Bắc ngày 01/08/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1EF 15EF 3EF 14EF 4EF 6EF |
| ĐB | 44823 |
| G.1 | 52597 |
| G.2 | 36687 55162 |
| G.3 | 45892 26457 00699 25760 69254 52166 |
| G.4 | 0830 6463 8249 5448 |
| G.5 | 5888 1776 7682 2260 2936 9556 |
| G.6 | 012 034 827 |
| G.7 | 56 80 52 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 6, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 2 | 1 | |
| 2 | 3, 7 | 1, 5, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4, 6 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 8, 9 | 3, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 6, 6, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 2, 3, 6 | 3, 5, 5, 6, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 2, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 7, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7, 9 | 4, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30 60(2) 80 90 |
| 1 | 12 | 1 | — |
| 2 | 23 27 | 2 | 12 52 62 82 92 |
| 3 | 30 34 36 | 3 | 23 63 |
| 4 | 48 49 | 4 | 34 54 |
| 5 | 52 54 56(2) 57 | 5 | — |
| 6 | 60(2) 62 63 66 | 6 | 36 56(2) 66 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27 57 87 97 |
| 8 | 80 82 87 88 | 8 | 48 88 |
| 9 | 90 92 97 99 | 9 | 49 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/08/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 30 34 36 |
| 4 | 48 49 |
| 5 | 52 54 56 ×2 57 |
| 6 | 60 ×2 62 63 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 82 87 88 |
| 9 | 90 92 97 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 01/08/2026
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 57 | 67 | 41 |
| G.7 | 812 | 173 | 586 | 610 |
| G.6 | 2725 8220 7537 | 8823 6241 7079 | 3042 5431 5269 | 1525 7773 6284 |
| G.5 | 8959 | 0343 | 3328 | 0294 |
| G.4 | 44882 57218 23791 45244 49771 25452 94091 | 82849 74386 42534 14523 29822 00741 98966 | 59703 31947 32108 27369 74498 04766 03729 | 53401 30522 75875 24916 87379 11118 77150 |
| G.3 | 42312 03255 | 07717 44222 | 98472 70683 | 41984 82746 |
| G.2 | 74120 | 95005 | 66056 | 48058 |
| G.1 | 37429 | 31052 | 91532 | 87073 |
| ĐB | 876950 | 678539 | 752169 | 177081 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 8 | 1 | |
| 1 | 2, 2, 8 | 7 | 0, 6, 8 | |
| 2 | 0, 0, 5, 9 | 2, 2, 3, 3 | 8, 9 | 2, 5 |
| 3 | 7 | 4, 9 | 1, 2 | |
| 4 | 1, 4 | 1, 1, 3, 9 | 2, 7 | 1, 6 |
| 5 | 0, 2, 5, 9 | 2, 7 | 6 | 0, 8 |
| 6 | 6 | 6, 7, 9, 9, 9 | ||
| 7 | 1 | 3, 9 | 2 | 3, 3, 5, 9 |
| 8 | 2 | 6 | 3, 6 | 1, 4, 4 |
| 9 | 1, 1 | 8 | 4 |
Miền Trung ngày 01/08/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 61 | 46 |
| G.7 | 736 | 929 | 837 |
| G.6 | 3629 5438 6712 | 7930 5633 9718 | 7724 6340 5480 |
| G.5 | 2257 | 0101 | 7950 |
| G.4 | 34888 47829 18296 66472 14903 32433 84596 | 16273 62287 19657 90560 56216 86032 59340 | 79761 26502 04398 32236 59679 17128 55090 |
| G.3 | 21408 90948 | 73152 20833 | 02630 68317 |
| G.2 | 53147 | 54297 | 08040 |
| G.1 | 09880 | 71293 | 33100 |
| ĐB | 679999 | 581622 | 820371 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 1 | 0, 2 |
| 1 | 2 | 6, 8 | 7 |
| 2 | 9, 9 | 2, 9 | 4, 8 |
| 3 | 3, 6, 8 | 0, 2, 3, 3 | 0, 6, 7 |
| 4 | 7, 8 | 0 | 0, 0, 6 |
| 5 | 1, 7 | 2, 7 | 0 |
| 6 | 0, 1 | 1 | |
| 7 | 2 | 3 | 1, 9 |
| 8 | 0, 8 | 7 | 0 |
| 9 | 6, 6, 9 | 3, 7 | 0, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.