Kết quả xổ số Thứ Năm 06/08/2026
Miền Bắc ngày 06/08/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3EM 11EM 2EM 10EM 1EM 7EM |
| ĐB | 26167 |
| G.1 | 68160 |
| G.2 | 99032 08931 |
| G.3 | 54651 94887 15060 50406 53504 17720 |
| G.4 | 2654 6120 9919 3406 |
| G.5 | 6318 8204 2751 9801 4706 4350 |
| G.6 | 113 884 188 |
| G.7 | 35 69 95 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4, 6, 6, 6 | 2, 2, 5, 6, 6 | 0 |
| 1 | 3, 8, 9 | 0, 3, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 0, 5, 8 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 1, 4 | 3, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 7, 9 | 0, 0, 0 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 7 | |
| 8 | 4, 7, 8, 9 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 1, 6, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04(2) 06(3) | 0 | 20(2) 50 60(2) |
| 1 | 13 18 19 | 1 | 01 31 51(2) |
| 2 | 20(2) | 2 | 32 |
| 3 | 31 32 35 | 3 | 13 |
| 4 | — | 4 | 04(2) 54 84 |
| 5 | 50 51(2) 54 | 5 | 35 95 |
| 6 | 60(2) 67 69 | 6 | 06(3) |
| 7 | — | 7 | 67 87 |
| 8 | 84 87 88 89 | 8 | 18 88 |
| 9 | 95 | 9 | 19 69 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/08/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 ×2 06 ×3 |
| 1 | 13 18 19 |
| 2 | 20 ×2 |
| 3 | 31 32 35 |
| 4 | — |
| 5 | 50 51 ×2 54 |
| 6 | 60 ×2 67 69 |
| 7 | — |
| 8 | 84 87 88 89 |
| 9 | 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/08/2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 83 | 41 |
| G.7 | 303 | 883 | 805 |
| G.6 | 8519 3148 8395 | 3467 8264 9634 | 5244 0590 8796 |
| G.5 | 0159 | 0608 | 3617 |
| G.4 | 22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 | 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864 | 63730 02118 72294 18811 28427 07490 81655 |
| G.3 | 60534 72093 | 59035 27848 | 93185 50828 |
| G.2 | 19633 | 44654 | 53320 |
| G.1 | 41355 | 60611 | 13937 |
| ĐB | 245836 | 457729 | 241657 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 8 | 5 |
| 1 | 1, 9 | 1 | 1, 7, 8 |
| 2 | 9 | 0, 7, 8 | |
| 3 | 3, 4, 4, 6 | 4, 5 | 0, 7 |
| 4 | 8, 8 | 8 | 1, 4 |
| 5 | 4, 5, 7, 9 | 4 | 5, 7 |
| 6 | 4, 4, 7 | ||
| 7 | 0, 8 | 6, 7, 9 | |
| 8 | 3, 3, 7, 8 | 5 | |
| 9 | 3, 3, 5 | 0, 0, 4, 6 |
Miền Trung ngày 06/08/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 61 | 03 |
| G.7 | 124 | 924 | 858 |
| G.6 | 0686 9913 3013 | 2073 2836 4114 | 1298 7740 5274 |
| G.5 | 6988 | 8469 | 8577 |
| G.4 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 |
| G.3 | 37816 34381 | 16740 41829 | 93196 60992 |
| G.2 | 75143 | 18313 | 93617 |
| G.1 | 79552 | 14355 | 35544 |
| ĐB | 577821 | 849416 | 167105 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 8 | 3, 5 |
| 1 | 3, 3, 6, 8 | 3, 4, 6 | 6, 7 |
| 2 | 1, 4 | 1, 4, 9 | 9 |
| 3 | 1, 8, 9 | 6 | |
| 4 | 3, 3 | 0 | 0, 4 |
| 5 | 2, 7 | 5 | 4, 8 |
| 6 | 5 | 1, 5, 9 | 6 |
| 7 | 3 | 4, 7 | |
| 8 | 1, 6, 8 | 2 | 7, 7 |
| 9 | 3, 5 | 2, 5, 6, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.