Kết quả xổ số Chủ Nhật 09/08/2026
Miền Bắc ngày 09/08/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10EQ 12EQ 7EQ 11EQ 5EQ 6EQ |
| ĐB | 12221 |
| G.1 | 33704 |
| G.2 | 95134 17327 |
| G.3 | 04217 82286 56322 52512 96314 32250 |
| G.4 | 4316 0742 8961 8299 |
| G.5 | 3379 6567 7893 5442 1310 1473 |
| G.6 | 468 841 949 |
| G.7 | 21 77 29 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 6, 7 | 2, 2, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 7, 9 | 1, 2, 4, 4 | 2 |
| 3 | 4 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 2, 9 | 0, 1, 3 | 4 |
| 5 | 0 | 5 | |
| 6 | 1, 7, 8 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 3, 7, 9 | 1, 2, 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 6 | 6 | 8 |
| 9 | 3, 7, 9 | 2, 4, 7, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10 50 |
| 1 | 10 12 14 16 17 | 1 | 21(2) 41 61 |
| 2 | 21(2) 22 27 29 | 2 | 12 22 42(2) |
| 3 | 34 | 3 | 73 93 |
| 4 | 41 42(2) 49 | 4 | 04 14 34 |
| 5 | 50 | 5 | — |
| 6 | 61 67 68 | 6 | 16 86 |
| 7 | 73 77 79 | 7 | 17 27 67 77 97 |
| 8 | 86 | 8 | 68 |
| 9 | 93 97 99 | 9 | 29 49 79 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/08/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 12 14 16 17 |
| 2 | 21 ×2 22 27 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 42 ×2 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 67 68 |
| 7 | 73 77 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 97 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 09/08/2026
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 31 | 04 |
| G.7 | 461 | 264 | 925 |
| G.6 | 6638 1130 1569 | 2735 9448 2519 | 8059 3333 2991 |
| G.5 | 8130 | 7525 | 8511 |
| G.4 | 14442 45150 34716 70741 64876 67669 60813 | 04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489 | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 |
| G.3 | 04346 02060 | 63417 33646 | 81191 51826 |
| G.2 | 89126 | 07688 | 77223 |
| G.1 | 40606 | 28651 | 24336 |
| ĐB | 094782 | 937461 | 318617 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6, 8 | 1, 4 |
| 1 | 3, 6 | 7, 9 | 1, 7 |
| 2 | 6 | 0, 5 | 3, 5, 6, 6 |
| 3 | 0, 0, 8 | 1, 5 | 3, 4, 6 |
| 4 | 1, 2, 6 | 4, 6, 8 | |
| 5 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | 0, 1, 9, 9 | 1, 4 | 7 |
| 7 | 6, 9 | 3, 8 | 7 |
| 8 | 2 | 8, 9 | |
| 9 | 1, 1, 3, 6 |
Miền Trung ngày 09/08/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 51 | 20 |
| G.7 | 158 | 451 | 555 |
| G.6 | 4655 6444 2746 | 9716 0116 0761 | 6397 4086 5951 |
| G.5 | 7914 | 1821 | 7580 |
| G.4 | 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339 | 45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668 | 94928 50245 75899 61055 72540 89781 65956 |
| G.3 | 62787 91361 | 70453 08729 | 15847 66556 |
| G.2 | 55622 | 37586 | 98504 |
| G.1 | 67223 | 30088 | 31180 |
| ĐB | 610030 | 257468 | 401374 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 4 | 6, 6 | |
| 2 | 1, 2, 3 | 1, 9 | 0, 8 |
| 3 | 0, 9 | 2 | |
| 4 | 0, 4, 6 | 3 | 0, 5, 7 |
| 5 | 5, 8, 9 | 0, 1, 1, 3, 9 | 1, 5, 5, 6, 6 |
| 6 | 1, 2 | 1, 5, 8, 8 | |
| 7 | 7 | 4 | |
| 8 | 2, 2, 7 | 6, 8 | 0, 0, 1, 6 |
| 9 | 7 | 7, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.