Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13EU 15EU 12EU 14EU 5EU 3EU 4EU 19EU |
| ĐB | 79344 |
| G.1 | 29044 |
| G.2 | 43644 08236 |
| G.3 | 55981 70111 58720 59614 16508 49317 |
| G.4 | 2360 5647 9651 3020 |
| G.5 | 5054 5569 1276 0464 9015 5688 |
| G.6 | 181 587 525 |
| G.7 | 14 26 19 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 2, 6 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 5, 7, 9 | 1, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 5, 6 | 2 | |
| 3 | 4, 6 | 3 | |
| 4 | 4, 4, 4, 7 | 1, 1, 3, 4, 4, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 0, 4, 9 | 2, 3, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 1, 4, 8 | 7 |
| 8 | 1, 1, 7, 8 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20(2) 60 |
| 1 | 11 14(2) 15 17 19 | 1 | 11 51 81(2) |
| 2 | 20(2) 25 26 | 2 | — |
| 3 | 34 36 | 3 | — |
| 4 | 44(3) 47 | 4 | 14(2) 34 44(3) 54 64 |
| 5 | 51 54 | 5 | 15 25 |
| 6 | 60 64 69 | 6 | 26 36 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17 47 87 |
| 8 | 81(2) 87 88 | 8 | 08 88 |
| 9 | — | 9 | 19 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 14 ×2 15 17 19 |
| 2 | 20 ×2 25 26 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | 44 ×3 47 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 ×2 87 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 68 | 86 |
| G.7 | 849 | 258 | 683 |
| G.6 | 9141 2550 1530 | 6227 0486 1754 | 4025 2535 8508 |
| G.5 | 1288 | 5176 | 1132 |
| G.4 | 53335 88495 68922 30513 89029 89913 98354 | 66530 50019 17087 43355 88065 68896 40349 | 63990 35275 80760 53198 47157 28816 88853 |
| G.3 | 61981 08356 | 58144 81857 | 44832 38137 |
| G.2 | 46931 | 29701 | 35785 |
| G.1 | 63117 | 06629 | 87012 |
| ĐB | 639943 | 402933 | 809580 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 8 |
| 1 | 3, 3, 7 | 9 | 2, 6 |
| 2 | 2, 9 | 7, 9 | 5 |
| 3 | 0, 1, 5 | 0, 3 | 2, 2, 5, 7 |
| 4 | 1, 3, 9 | 4, 9 | |
| 5 | 0, 4, 6 | 4, 5, 7, 8 | 3, 7 |
| 6 | 5, 8 | 0 | |
| 7 | 6 | 5 | |
| 8 | 1, 8 | 6, 7 | 0, 3, 5, 6 |
| 9 | 5 | 6 | 0, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 76 | 97 |
| G.7 | 034 | 832 | 194 |
| G.6 | 9927 6332 6223 | 2747 9262 2818 | 2135 1762 1482 |
| G.5 | 2797 | 1781 | 6425 |
| G.4 | 14642 19390 11275 04178 15072 73705 70681 | 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023 | 49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 |
| G.3 | 09586 13916 | 44632 07426 | 74753 50453 |
| G.2 | 40556 | 74496 | 97405 |
| G.1 | 23204 | 60530 | 98010 |
| ĐB | 120731 | 539203 | 618714 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 3 | 5 |
| 1 | 6 | 0, 2, 8 | 0, 4 |
| 2 | 3, 7 | 3, 6, 9 | 5, 7 |
| 3 | 1, 2, 4, 6 | 0, 2, 2 | 5, 9 |
| 4 | 2 | 7 | 5 |
| 5 | 6 | 1, 4 | 3, 3, 5 |
| 6 | 2 | 2 | |
| 7 | 2, 5, 8 | 6 | 8 |
| 8 | 1, 6 | 1 | 2, 8 |
| 9 | 0, 7 | 6, 7 | 4, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.