Kết quả xổ số Chủ Nhật 16/08/2026
Miền Bắc ngày 16/08/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2EY 6EY 11EY 9EY 7EY 4EY |
| ĐB | 14696 |
| G.1 | 34229 |
| G.2 | 82514 90636 |
| G.3 | 33329 76533 80510 16133 15073 15006 |
| G.4 | 9256 9622 3649 2715 |
| G.5 | 2300 6408 5948 4631 6950 2621 |
| G.6 | 964 938 433 |
| G.7 | 73 89 52 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8 | 0, 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 4, 5 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 2, 9, 9 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 3, 3, 6, 8 | 3, 3, 3, 7, 7 | 3 |
| 4 | 8, 9 | 1, 5, 6 | 4 |
| 5 | 0, 2, 4, 6 | 1 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 3, 5, 9 | 6 |
| 7 | 3, 3 | 7 | |
| 8 | 9 | 0, 3, 4 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 2, 4, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 08 | 0 | 00 10 50 |
| 1 | 10 14 15 | 1 | 21 31 |
| 2 | 21 22 29(2) | 2 | 22 52 |
| 3 | 31 33(3) 36 38 | 3 | 33(3) 73(2) |
| 4 | 48 49 | 4 | 14 54 64 |
| 5 | 50 52 54 56 | 5 | 15 |
| 6 | 64 | 6 | 06 36 56 96 |
| 7 | 73(2) | 7 | — |
| 8 | 89 | 8 | 08 38 48 |
| 9 | 96 | 9 | 29(2) 49 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/08/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 08 |
| 1 | 10 14 15 |
| 2 | 21 22 29 ×2 |
| 3 | 31 33 ×3 36 38 |
| 4 | 48 49 |
| 5 | 50 52 54 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73 ×2 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 16/08/2026
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 13 | 86 |
| G.7 | 581 | 370 | 766 |
| G.6 | 4581 3109 8187 | 9935 7381 7689 | 0311 6600 5653 |
| G.5 | 2836 | 0303 | 9896 |
| G.4 | 95293 41102 87049 13708 33461 25427 36775 | 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957 | 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605 |
| G.3 | 39380 41408 | 25365 36699 | 12437 63197 |
| G.2 | 47895 | 93156 | 11768 |
| G.1 | 94817 | 93153 | 72705 |
| ĐB | 893189 | 216578 | 220804 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 8, 9 | 3, 5 | 0, 4, 5, 5, 9 |
| 1 | 7 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 7 | 3 | 7 |
| 3 | 6 | 5, 5 | 5, 7 |
| 4 | 9 | 1 | |
| 5 | 2, 3, 6, 7 | 3, 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 6, 8 |
| 7 | 5 | 0, 8 | |
| 8 | 0, 1, 1, 7, 9 | 1, 9 | 6, 9 |
| 9 | 0, 3, 5 | 6, 9 | 6, 7 |
Miền Trung ngày 16/08/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 00 | 96 |
| G.7 | 973 | 791 | 106 |
| G.6 | 5108 9119 2854 | 9560 5733 6137 | 4596 0723 3482 |
| G.5 | 8888 | 4405 | 9945 |
| G.4 | 95216 23398 91377 50636 92931 99601 40949 | 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 | 62988 72724 90785 95983 75891 58787 13508 |
| G.3 | 44080 31645 | 68303 73312 | 74856 78473 |
| G.2 | 48343 | 61800 | 84898 |
| G.1 | 02314 | 12135 | 83943 |
| ĐB | 685303 | 128077 | 023464 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8 | 0, 0, 3, 5 | 6, 8 |
| 1 | 4, 6, 9 | 2, 2 | |
| 2 | 2, 4 | 3, 4 | |
| 3 | 1, 6 | 3, 5, 7 | |
| 4 | 3, 5, 9 | 3, 5 | |
| 5 | 4 | 1, 6 | 6 |
| 6 | 0 | 4 | |
| 7 | 3, 7 | 7 | 3 |
| 8 | 0, 6, 8 | 2, 3, 5, 7, 8 | |
| 9 | 8 | 1, 6, 8 | 1, 6, 6, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.