Kết quả xổ số Chủ Nhật 23/08/2026
Miền Bắc ngày 23/08/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3FG 15FG 5FG 11FG 4FG 13FG |
| ĐB | 37938 |
| G.1 | 50326 |
| G.2 | 58725 40510 |
| G.3 | 34998 08650 51242 57358 05024 69040 |
| G.4 | 1884 1637 6903 0914 |
| G.5 | 6704 4409 1155 0708 3638 6751 |
| G.6 | 031 040 082 |
| G.7 | 68 87 38 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8, 9 | 1, 4, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 4 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 4, 5, 6 | 4, 8 | 2 |
| 3 | 1, 7, 8, 8, 8 | 0 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2 | 0, 1, 2, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5, 8 | 2, 5 | 5 |
| 6 | 8 | 2 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 7 | |
| 8 | 2, 4, 7 | 0, 3, 3, 3, 5, 6, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 0, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 08 09 | 0 | 10 40(2) 50 |
| 1 | 10 14 | 1 | 31 51 |
| 2 | 24 25 26 | 2 | 42 82 |
| 3 | 31 37 38(3) | 3 | 03 |
| 4 | 40(2) 42 | 4 | 04 14 24 84 |
| 5 | 50 51 55 58 | 5 | 25 55 |
| 6 | 68 | 6 | 26 |
| 7 | — | 7 | 37 87 |
| 8 | 82 84 87 | 8 | 08 38(3) 58 68 98 |
| 9 | 98 99 | 9 | 09 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/08/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 08 09 |
| 1 | 10 14 |
| 2 | 24 25 26 |
| 3 | 31 37 38 ×3 |
| 4 | 40 ×2 42 |
| 5 | 50 51 55 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | — |
| 8 | 82 84 87 |
| 9 | 98 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 23/08/2026
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 23 | 50 |
| G.7 | 743 | 005 | 457 |
| G.6 | 0372 3286 5229 | 4327 2067 0204 | 9664 5218 2126 |
| G.5 | 0449 | 0520 | 8918 |
| G.4 | 97257 63347 68546 25601 68571 96918 76722 | 64228 12276 50570 30759 02604 07242 94178 | 34080 58062 51271 14091 44259 89695 96677 |
| G.3 | 81866 31590 | 19064 38495 | 58335 45532 |
| G.2 | 99061 | 46864 | 72948 |
| G.1 | 72950 | 85295 | 64462 |
| ĐB | 215534 | 579621 | 891851 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 4, 5 | |
| 1 | 8 | 8, 8 | |
| 2 | 2, 9 | 0, 1, 3, 7, 8 | 6 |
| 3 | 2, 4 | 2, 5 | |
| 4 | 3, 6, 7, 9 | 2 | 8 |
| 5 | 0, 7 | 9 | 0, 1, 7, 9 |
| 6 | 1, 6 | 4, 4, 7 | 2, 2, 4 |
| 7 | 1, 2 | 0, 6, 8 | 1, 7 |
| 8 | 6 | 0 | |
| 9 | 0 | 5, 5 | 1, 5 |
Miền Trung ngày 23/08/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 68 | 29 |
| G.7 | 772 | 644 | 971 |
| G.6 | 7942 8163 6039 | 7017 0487 7867 | 2641 8506 7806 |
| G.5 | 3650 | 8922 | 6833 |
| G.4 | 59268 40203 89413 71465 55962 00223 07540 | 37742 64718 83401 59351 53736 72071 40141 | 14115 34993 16780 22729 86387 13624 86832 |
| G.3 | 70794 03891 | 79072 01699 | 15971 92282 |
| G.2 | 56719 | 51649 | 87173 |
| G.1 | 34133 | 36170 | 08518 |
| ĐB | 050049 | 755884 | 753874 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 | 6, 6 |
| 1 | 3, 9 | 7, 8 | 5, 8 |
| 2 | 3 | 2 | 4, 9, 9 |
| 3 | 3, 9 | 6 | 2, 3 |
| 4 | 0, 2, 9 | 1, 2, 4, 9 | 1 |
| 5 | 0 | 1 | |
| 6 | 2, 3, 5, 8 | 7, 8 | |
| 7 | 2, 9 | 0, 1, 2 | 1, 1, 3, 4 |
| 8 | 4, 7 | 0, 2, 7 | |
| 9 | 1, 4 | 9 | 3 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.