Kết quả xổ số Chủ Nhật 30/08/2026
Miền Bắc ngày 30/08/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11FQ 4FQ 10FQ 8FQ 1FQ 13FQ |
| ĐB | 83772 |
| G.1 | 68785 |
| G.2 | 50518 27452 |
| G.3 | 57053 92810 56241 65128 33811 42264 |
| G.4 | 4753 1152 6777 3507 |
| G.5 | 9460 2913 3232 2999 3670 5129 |
| G.6 | 939 751 594 |
| G.7 | 66 21 34 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 6, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 8 | 1, 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 8, 9 | 3, 5, 5, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 9 | 1, 5, 5 | 3 |
| 4 | 1 | 3, 6, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 3, 3 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 7, 8 | 0, 7 | 7 |
| 8 | 5 | 1, 2, 7 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 2, 3, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10 60 70 |
| 1 | 10 11 13 18 | 1 | 11 21 41 51 |
| 2 | 21 28 29 | 2 | 32 52(2) 72 |
| 3 | 32 34 39 | 3 | 13 53(2) |
| 4 | 41 | 4 | 34 64 94 |
| 5 | 51 52(2) 53(2) | 5 | 85 |
| 6 | 60 64 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70 72 77 78 | 7 | 07 77 |
| 8 | 85 | 8 | 18 28 78 |
| 9 | 94 99 | 9 | 29 39 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/08/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10 11 13 18 |
| 2 | 21 28 29 |
| 3 | 32 34 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 52 ×2 53 ×2 |
| 6 | 60 64 66 |
| 7 | 70 72 77 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 30/08/2026
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 45 | 14 |
| G.7 | 211 | 706 | 919 |
| G.6 | 1330 6970 4066 | 8865 7872 3575 | 4110 9596 2318 |
| G.5 | 0459 | 1457 | 5938 |
| G.4 | 73852 79302 09563 55154 03074 05834 94182 | 47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136 | 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338 |
| G.3 | 86955 94807 | 64002 45140 | 20941 67479 |
| G.2 | 49838 | 06549 | 92071 |
| G.1 | 46169 | 49023 | 36168 |
| ĐB | 145077 | 840070 | 460531 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 2, 6 | |
| 1 | 1 | 0, 4, 6, 8, 9 | |
| 2 | 3 | 5 | |
| 3 | 0, 4, 8 | 6, 6, 9 | 1, 8, 8, 9 |
| 4 | 0, 5, 8, 9 | 1 | |
| 5 | 2, 4, 5, 9 | 0, 7 | |
| 6 | 3, 6, 9 | 5 | 0, 8 |
| 7 | 0, 4, 7 | 0, 2, 5, 8 | 1, 9 |
| 8 | 2 | 7 | 7 |
| 9 | 7 | 6, 6 |
Miền Trung ngày 30/08/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 08 | 39 |
| G.7 | 063 | 086 | 273 |
| G.6 | 6067 7978 7218 | 8561 2557 1297 | 3463 4702 1616 |
| G.5 | 5216 | 7320 | 8944 |
| G.4 | 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179 | 59555 69936 30489 70738 51064 08155 55173 | 08593 50610 45025 39220 18114 26867 05263 |
| G.3 | 25491 93002 | 33200 20995 | 87153 55572 |
| G.2 | 36080 | 08649 | 61970 |
| G.1 | 64832 | 18872 | 54248 |
| ĐB | 574100 | 867313 | 036995 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 8 | 2 |
| 1 | 6, 7, 8 | 3 | 0, 4, 6 |
| 2 | 3, 4 | 0 | 0, 5 |
| 3 | 2 | 6, 8 | 9 |
| 4 | 9 | 4, 8 | |
| 5 | 4, 9 | 5, 5, 7 | 3 |
| 6 | 3, 7 | 1, 4 | 3, 3, 7 |
| 7 | 8, 9, 9 | 2, 3 | 0, 2, 3 |
| 8 | 0, 4 | 6, 9 | |
| 9 | 1 | 5, 7 | 3, 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.