Kết quả xổ số Thứ Năm 03/09/2026
Miền Bắc ngày 03/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13FU 8FU 4FU 2FU 11FU 10FU |
| ĐB | 39511 |
| G.1 | 23956 |
| G.2 | 52156 38339 |
| G.3 | 02003 95975 57033 07934 95846 95188 |
| G.4 | 8846 7210 6567 2605 |
| G.5 | 9043 1126 9634 7326 1964 1077 |
| G.6 | 897 347 118 |
| G.7 | 08 44 73 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 8 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 6, 6 | 2 | |
| 3 | 3, 4, 4, 9 | 0, 3, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6, 6, 7 | 3, 3, 4, 6 | 4 |
| 5 | 6, 6 | 0, 7 | 5 |
| 6 | 4, 7 | 2, 2, 4, 4, 5, 5 | 6 |
| 7 | 1, 3, 5, 7 | 4, 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 8 | 0, 1, 8 | 8 |
| 9 | 7 | 3 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10 11 18 | 1 | 11 71 |
| 2 | 26(2) | 2 | — |
| 3 | 33 34(2) 39 | 3 | 03 33 43 73 |
| 4 | 43 44 46(2) 47 | 4 | 34(2) 44 64 |
| 5 | 56(2) | 5 | 05 75 |
| 6 | 64 67 | 6 | 26(2) 46(2) 56(2) |
| 7 | 71 73 75 77 | 7 | 47 67 77 97 |
| 8 | 88 | 8 | 08 18 88 |
| 9 | 97 | 9 | 39 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/09/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 08 |
| 1 | 10 11 18 |
| 2 | 26 ×2 |
| 3 | 33 34 ×2 39 |
| 4 | 43 44 46 ×2 47 |
| 5 | 56 ×2 |
| 6 | 64 67 |
| 7 | 71 73 75 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 03/09/2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 54 | 78 |
| G.7 | 804 | 703 | 367 |
| G.6 | 5585 8147 0019 | 6001 5702 3687 | 2329 7580 5557 |
| G.5 | 5740 | 2620 | 7990 |
| G.4 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 | 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642 | 11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133 |
| G.3 | 49602 67188 | 90791 62118 | 92135 02627 |
| G.2 | 99396 | 37068 | 34230 |
| G.1 | 64866 | 03257 | 92123 |
| ĐB | 764014 | 564616 | 979586 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 1, 2, 3 | |
| 1 | 4, 9 | 2, 6, 8 | 2, 9 |
| 2 | 8 | 0, 3 | 3, 7, 9 |
| 3 | 8 | 0, 1, 3, 5 | |
| 4 | 0, 0, 7 | 2, 3 | |
| 5 | 8 | 4, 7 | 7 |
| 6 | 6 | 8 | 7 |
| 7 | 8 | 0 | 8 |
| 8 | 0, 3, 5, 8 | 2, 7 | 0, 3, 4, 6 |
| 9 | 6, 9 | 1, 3 | 0, 8 |
Miền Trung ngày 03/09/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 59 | 01 |
| G.7 | 275 | 372 | 436 |
| G.6 | 5816 7414 6273 | 5249 9091 9102 | 3600 8111 0069 |
| G.5 | 5568 | 6507 | 8915 |
| G.4 | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 |
| G.3 | 65541 86244 | 19302 43551 | 27407 86734 |
| G.2 | 93977 | 04582 | 39805 |
| G.1 | 40345 | 23320 | 41926 |
| ĐB | 002328 | 073799 | 307385 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 2, 7 | 0, 1, 5, 7 | |
| 1 | 4, 6, 8, 9 | 3, 7, 7 | 1, 5 |
| 2 | 8 | 0 | 0, 6 |
| 3 | 6 | 4, 4, 5, 6, 6, 8 | |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 5 | 9 | 7 |
| 5 | 6, 7 | 1, 3, 9 | |
| 6 | 8 | 9 | |
| 7 | 2, 3, 5, 7 | 2 | |
| 8 | 2, 9 | 5 | |
| 9 | 1, 7, 9 | 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.