Kết quả xổ số Chủ Nhật 06/09/2026
Miền Bắc ngày 06/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2FY 8FY 4FY 14FY 5FY 6FY |
| ĐB | 61435 |
| G.1 | 22976 |
| G.2 | 95986 94493 |
| G.3 | 83179 34863 27496 89117 69501 75773 |
| G.4 | 5528 2212 1420 6993 |
| G.5 | 4516 7885 0526 5573 3299 7937 |
| G.6 | 547 245 468 |
| G.7 | 58 64 38 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 6, 7 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 6, 8 | 1 | 2 |
| 3 | 3, 5, 7, 8 | 3, 6, 7, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 6 | 4 |
| 5 | 8 | 3, 4, 8 | 5 |
| 6 | 3, 4, 8 | 1, 2, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 3, 3, 6, 9 | 1, 3, 4 | 7 |
| 8 | 5, 6 | 2, 3, 5, 6 | 8 |
| 9 | 3, 3, 6, 9 | 7, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20 |
| 1 | 12 16 17 | 1 | 01 |
| 2 | 20 26 28 | 2 | 12 |
| 3 | 33 35 37 38 | 3 | 33 63 73(2) 93(2) |
| 4 | 45 47 | 4 | 64 |
| 5 | 58 | 5 | 35 45 85 |
| 6 | 63 64 68 | 6 | 16 26 76 86 96 |
| 7 | 73(2) 76 79 | 7 | 17 37 47 |
| 8 | 85 86 | 8 | 28 38 58 68 |
| 9 | 93(2) 96 99 | 9 | 79 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/09/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 16 17 |
| 2 | 20 26 28 |
| 3 | 33 35 37 38 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 64 68 |
| 7 | 73 ×2 76 79 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 93 ×2 96 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/09/2026
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 29 | 69 |
| G.7 | 568 | 307 | 156 |
| G.6 | 8100 7089 5475 | 3781 3129 0220 | 1673 4478 1437 |
| G.5 | 4257 | 3737 | 9242 |
| G.4 | 94635 47189 33287 19972 31219 07748 91317 | 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126 | 44115 34091 07229 74897 18132 78810 07027 |
| G.3 | 03203 19659 | 63078 01165 | 74185 37751 |
| G.2 | 53041 | 62056 | 99510 |
| G.1 | 99641 | 79594 | 18995 |
| ĐB | 805519 | 800313 | 306313 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 7 | |
| 1 | 7, 9, 9 | 3, 7 | 0, 0, 3, 5 |
| 2 | 0, 6, 9, 9, 9 | 7, 9 | |
| 3 | 5 | 5, 7 | 2, 7 |
| 4 | 1, 1, 8 | 2 | |
| 5 | 7, 9 | 2, 6 | 1, 6 |
| 6 | 8 | 5 | 9 |
| 7 | 2, 3, 5 | 8 | 3, 8 |
| 8 | 7, 9, 9 | 1, 4 | 5 |
| 9 | 0, 4 | 1, 5, 7 |
Miền Trung ngày 06/09/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 78 | 47 |
| G.7 | 397 | 957 | 543 |
| G.6 | 5457 7068 2080 | 4127 5583 3343 | 6327 8299 4305 |
| G.5 | 4994 | 4962 | 2592 |
| G.4 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 | 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 |
| G.3 | 57849 73886 | 62755 84191 | 29968 54234 |
| G.2 | 99174 | 63295 | 22668 |
| G.1 | 22507 | 89402 | 85203 |
| ĐB | 620936 | 916386 | 717317 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 2 | 0, 3, 5 |
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 1 | 7, 8 | 3, 7 |
| 3 | 6 | 3 | 4 |
| 4 | 9, 9 | 3, 9 | 3, 7 |
| 5 | 7 | 5, 7 | |
| 6 | 5, 8 | 0, 2 | 8, 8, 8 |
| 7 | 3, 4 | 8 | |
| 8 | 0, 2, 6, 6 | 3, 6, 7 | |
| 9 | 4, 7 | 1, 2, 5, 5 | 2, 2, 3, 6, 8, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.