Kết quả xổ số Thứ Tư 16/09/2026
Miền Bắc
Đang quay · Trực tiếpKhung giờ quay: 18:10 – 18:40 · Hôm nay 03/11/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11KS 4KS 12KS 6KS 13KS 9KS |
| ĐB | 74446 |
| G.1 | 97971 |
| G.2 | 74724 08655 |
| G.3 | 10986 36994 23313 64210 48290 01411 |
| G.4 | 1316 3347 3790 4394 |
| G.5 | 9901 0271 7550 4214 9094 0665 |
| G.6 | 256 951 214 |
| G.7 | 00 13 98 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 1, 5, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 3, 4, 4, 6 | 0, 1, 5, 7, 7 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 4 | 1, 1 | 3 |
| 4 | 6, 7 | 1, 1, 2, 3, 9, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5, 6 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 1 | 4 | 7 |
| 8 | 6 | 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 4, 4, 4, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 16/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11GL 10GL 14GL 3GL 5GL 6GL |
| ĐB | 96344 |
| G.1 | 48372 |
| G.2 | 79169 60628 |
| G.3 | 00040 93587 29286 25046 73831 44264 |
| G.4 | 2183 7599 9013 0091 |
| G.5 | 9974 1433 3507 5017 5786 3959 |
| G.6 | 286 256 022 |
| G.7 | 24 21 46 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 2, 3, 3, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 8 | 2, 7 | 2 |
| 3 | 1, 1, 3 | 1, 3, 8 | 3 |
| 4 | 0, 4, 6, 6 | 2, 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 5 | |
| 6 | 4, 9 | 4, 4, 5, 8, 8, 8 | 6 |
| 7 | 2, 4 | 0, 1, 8 | 7 |
| 8 | 3, 6, 6, 6, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 5, 6, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 |
| 1 | 13 17 | 1 | 21 31(2) 91 |
| 2 | 21 22 24 28 | 2 | 22 72 |
| 3 | 31(2) 33 | 3 | 13 33 83 |
| 4 | 40 44 46(2) | 4 | 24 44 64 74 |
| 5 | 56 59 | 5 | — |
| 6 | 64 69 | 6 | 46(2) 56 86(3) |
| 7 | 72 74 | 7 | 07 17 87 |
| 8 | 83 86(3) 87 | 8 | 28 |
| 9 | 91 99 | 9 | 59 69 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82951 04-10-2026 | ||||||
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/09/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 21 22 24 28 |
| 3 | 31 ×2 33 |
| 4 | 40 44 46 ×2 |
| 5 | 56 59 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 72 74 |
| 8 | 83 86 ×3 87 |
| 9 | 91 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 21 |
| 15 | 11 |
| 56 | 9 |
| 02 | 8 |
| 67 | 8 |
| 13 | 7 |
| 21 | 7 |
| 35 | 7 |
| 38 | 7 |
| 82 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 53 | 14 |
| 37 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 34 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 16/09/2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 58 | 18 |
| G.7 | 392 | 058 | 666 |
| G.6 | 1157 3698 0290 | 5015 8016 7186 | 0080 4857 3170 |
| G.5 | 9660 | 9333 | 8521 |
| G.4 | 96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 | 20149 88390 92242 28191 90366 61532 31726 | 49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147 |
| G.3 | 41230 53436 | 50774 80660 | 46965 04971 |
| G.2 | 16348 | 60261 | 87658 |
| G.1 | 22415 | 30067 | 81546 |
| ĐB | 171205 | 360877 | 296399 |
Miền Trung ngày 16/09/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 65 |
| G.7 | 247 | 496 |
| G.6 | 6817 7711 0991 | 6657 2245 0105 |
| G.5 | 1052 | 4260 |
| G.4 | 84493 61110 38818 08491 12786 99794 24947 | 64458 41275 23199 14446 07553 20644 18189 |
| G.3 | 29235 57387 | 90697 62884 |
| G.2 | 04910 | 76617 |
| G.1 | 90069 | 01025 |
| ĐB | 173506 | 672316 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 31/10/2026 |
Kết quả:
12
18
22
26
28
55
Số Power:
11
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 02/11/2026 |
1
04
553
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 02/11/2026 |
7499
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.