Kết quả xổ số Thứ Năm 24/09/2026
Miền Bắc ngày 24/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2GU 4GU 6GU 5GU 7GU 9GU |
| ĐB | 78196 |
| G.1 | 91282 |
| G.2 | 68753 84293 |
| G.3 | 26364 94735 53485 04606 35704 61416 |
| G.4 | 3789 5569 2524 0483 |
| G.5 | 1399 2321 1121 8155 9803 9490 |
| G.6 | 970 276 920 |
| G.7 | 40 28 16 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 | 2, 4, 7, 9 | 0 |
| 1 | 1, 6, 6 | 1, 2, 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 1, 4, 8 | 8 | 2 |
| 3 | 5 | 0, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 2, 6 | 4 |
| 5 | 3, 5 | 3, 5, 8 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 0, 1, 1, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 6 | 7 | |
| 8 | 2, 3, 5, 9 | 2 | 8 |
| 9 | 0, 3, 6, 9 | 6, 8, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 06 | 0 | 20 40 70 90 |
| 1 | 11 16(2) | 1 | 11 21(2) |
| 2 | 20 21(2) 24 28 | 2 | 82 |
| 3 | 35 | 3 | 03 53 83 93 |
| 4 | 40 | 4 | 04 24 64 |
| 5 | 53 55 | 5 | 35 55 85 |
| 6 | 64 69 | 6 | 06 16(2) 76 96 |
| 7 | 70 76 | 7 | — |
| 8 | 82 83 85 89 | 8 | 28 |
| 9 | 90 93 96 99 | 9 | 69 89 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 24/09/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 06 |
| 1 | 11 16 ×2 |
| 2 | 20 21 ×2 24 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 82 83 85 89 |
| 9 | 90 93 96 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 24/09/2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 95 | 69 |
| G.7 | 610 | 744 | 475 |
| G.6 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 | 1928 5575 3686 |
| G.5 | 7482 | 5892 | 4033 |
| G.4 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 |
| G.3 | 33442 86721 | 68763 48398 | 43805 60358 |
| G.2 | 00474 | 04871 | 67343 |
| G.1 | 76659 | 18173 | 56573 |
| ĐB | 401901 | 377346 | 136970 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 0, 0, 6 | 5 |
| 1 | 0 | 8 | |
| 2 | 1, 3, 4 | 6, 9 | 8 |
| 3 | 3, 5 | ||
| 4 | 2, 3, 5 | 4, 6 | 0, 3, 5, 8 |
| 5 | 0, 4, 9 | 9 | 8 |
| 6 | 3, 4, 4 | 9 | |
| 7 | 4 | 1, 3 | 0, 3, 5, 5 |
| 8 | 2, 3, 5, 7 | 6, 6 | |
| 9 | 2 | 1, 2, 5, 7, 8 | 1 |
Miền Trung ngày 24/09/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 99 | 03 |
| G.7 | 850 | 026 | 169 |
| G.6 | 6724 0678 1108 | 2200 3063 9989 | 3925 4587 2116 |
| G.5 | 7166 | 1776 | 7113 |
| G.4 | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 |
| G.3 | 05058 60400 | 05936 80970 | 83111 05456 |
| G.2 | 14561 | 20922 | 25740 |
| G.1 | 33001 | 06702 | 17227 |
| ĐB | 273746 | 562479 | 662102 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | 0, 2 | 2, 3 |
| 1 | 0, 7 | 1, 3, 6 | |
| 2 | 0, 4, 6 | 2, 6 | 2, 5, 7 |
| 3 | 6, 8 | 1, 9 | |
| 4 | 6 | 3, 6 | 0, 3 |
| 5 | 0, 8 | 3, 7 | 6 |
| 6 | 0, 1, 1, 3, 6 | 3, 6 | 9, 9 |
| 7 | 8 | 0, 6, 9 | 7 |
| 8 | 9 | 0, 7 | |
| 9 | 7 | 4, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.