Kết quả xổ số Thứ Bảy 26/09/2026
Miền Bắc ngày 26/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3GX 11GX 4GX 5GX 15GX 12GX |
| ĐB | 18132 |
| G.1 | 95293 |
| G.2 | 59368 03377 |
| G.3 | 05498 54260 02365 23917 94341 15561 |
| G.4 | 0689 9748 5374 6679 |
| G.5 | 6382 2293 2541 5881 4448 2084 |
| G.6 | 728 271 633 |
| G.7 | 66 49 22 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 | |
| 1 | 7 | 4, 4, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 2, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 3, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5, 8, 8, 9 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 4, 6 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 5, 6, 8 | 6 | 6 |
| 7 | 1, 4, 7, 9 | 1, 7 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4, 9 | 2, 4, 4, 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 3, 8 | 4, 7, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60 |
| 1 | 17 | 1 | 41(2) 61 71 81 |
| 2 | 22 28 | 2 | 22 32 82 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 93(2) |
| 4 | 41(2) 45 48(2) 49 | 4 | 74 84 |
| 5 | — | 5 | 45 65 |
| 6 | 60 61 65 66 68 | 6 | 66 |
| 7 | 71 74 77 79 | 7 | 17 77 |
| 8 | 81 82 84 89 | 8 | 28 48(2) 68 98 |
| 9 | 93(2) 98 | 9 | 49 79 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/09/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 41 ×2 45 48 ×2 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 65 66 68 |
| 7 | 71 74 77 79 |
| 8 | 81 82 84 89 |
| 9 | 93 ×2 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 26/09/2026
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 83 | 76 | 13 |
| G.7 | 407 | 772 | 628 | 920 |
| G.6 | 8730 6727 2552 | 8349 2959 2584 | 8551 8397 1573 | 7010 7327 2694 |
| G.5 | 8168 | 2055 | 9315 | 8151 |
| G.4 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 | 62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 | 67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 |
| G.3 | 38105 31112 | 63983 49995 | 68071 98546 | 96393 90037 |
| G.2 | 72783 | 86150 | 48593 | 06592 |
| G.1 | 32981 | 95411 | 29156 | 56436 |
| ĐB | 745514 | 957565 | 584475 | 985879 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7 | 1, 8 | 1 | 4 |
| 1 | 2, 2, 4, 6, 7 | 1 | 3, 5 | 0, 0, 3, 7 |
| 2 | 1, 7 | 0 | 8 | 0, 1, 7, 8 |
| 3 | 0 | 6, 7, 7 | ||
| 4 | 3, 9 | 6 | ||
| 5 | 2, 2, 5 | 0, 5, 9 | 1, 6, 9 | 1 |
| 6 | 8 | 0, 5, 8 | 2 | 5 |
| 7 | 2 | 1, 3, 5, 6 | 9 | |
| 8 | 1, 3, 4 | 3, 3, 3, 4 | 2 | |
| 9 | 5 | 3, 3, 6, 7 | 2, 3, 4 |
Miền Trung ngày 26/09/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 76 | 35 |
| G.7 | 550 | 109 | 731 |
| G.6 | 9157 1669 1226 | 8556 5323 9427 | 7067 1207 5570 |
| G.5 | 1049 | 2515 | 5567 |
| G.4 | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 | 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 |
| G.3 | 40620 78046 | 89503 43788 | 91692 48175 |
| G.2 | 74691 | 47979 | 83000 |
| G.1 | 90309 | 59582 | 00717 |
| ĐB | 517662 | 965444 | 424087 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9, 9 | 3, 9 | 0, 7 |
| 1 | 1, 5 | 7, 8 | |
| 2 | 0, 6 | 3, 7, 8 | |
| 3 | 1, 5 | ||
| 4 | 6, 8, 9 | 4, 4 | 0, 3 |
| 5 | 0, 5, 7, 7 | 6 | 5 |
| 6 | 2, 9 | 6 | 1, 7, 7 |
| 7 | 6 | 2, 6, 9 | 0, 5, 7 |
| 8 | 0 | 2, 4, 8 | 7 |
| 9 | 0, 1 | 5 | 2, 4 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.