Kết quả xổ số Thứ Hai 05/10/2026
Miền Bắc
Đang quay · Trực tiếpKhung giờ quay: 18:10 – 18:40 · Hôm nay 03/11/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | |
| G.1 | 97971 |
| G.2 | 74724 08655 |
| G.3 | 10986 36994 23313 64210 48290 01411 |
| G.4 | 1316 3347 3790 4394 |
| G.5 | 9901 0271 7550 4214 9094 0665 |
| G.6 | 256 951 214 |
| G.7 | 00 13 98 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 1, 5, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 3, 4, 4, 6 | 0, 1, 5, 7, 7 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 4 | 1, 1 | 3 |
| 4 | 7 | 1, 1, 2, 3, 9, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5, 6 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 1 | 4 | 7 |
| 8 | 6 | 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 4, 4, 4, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 05/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9HG 10HG 6HG 7HG 14HG 11HG |
| ĐB | 19654 |
| G.1 | 62219 |
| G.2 | 92501 22795 |
| G.3 | 67752 15062 61353 69038 81889 00945 |
| G.4 | 0166 4647 0994 1272 |
| G.5 | 1025 6151 9374 9380 4735 9347 |
| G.6 | 553 648 231 |
| G.7 | 44 70 72 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 0, 3, 5 | 1 |
| 2 | 5 | 5, 6, 7, 7 | 2 |
| 3 | 1, 5, 8 | 5, 5 | 3 |
| 4 | 4, 5, 7, 7, 8 | 4, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 3, 4 | 1, 2, 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 2, 4 | 4, 4 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 3, 4 | 8 |
| 9 | 4, 5 | 1, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70 80 |
| 1 | 15 19 | 1 | 01 31 51 |
| 2 | 25 | 2 | 52 62 72(2) |
| 3 | 31 35 38 | 3 | 53(2) |
| 4 | 44 45 47(2) 48 | 4 | 44 54 74 94 |
| 5 | 51 52 53(2) 54 | 5 | 15 25 35 45 95 |
| 6 | 62 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70 72(2) 74 | 7 | 47(2) |
| 8 | 80 89 | 8 | 38 48 |
| 9 | 94 95 | 9 | 19 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82951 04-10-2026 | ||||||
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/10/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 35 38 |
| 4 | 44 45 47 ×2 48 |
| 5 | 51 52 53 ×2 54 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 70 72 ×2 74 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 94 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 21 |
| 15 | 11 |
| 56 | 9 |
| 02 | 8 |
| 67 | 8 |
| 13 | 7 |
| 21 | 7 |
| 35 | 7 |
| 38 | 7 |
| 82 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 53 | 14 |
| 37 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 34 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 05/10/2026
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 19 | 59 |
| G.7 | 082 | 782 | 674 |
| G.6 | 1709 3942 7583 | 2499 5857 0033 | 6709 6519 9382 |
| G.5 | 1065 | 1490 | 2393 |
| G.4 | 97520 03798 19769 76864 63335 73120 67518 | 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 | 44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 |
| G.3 | 20865 43533 | 15175 56449 | 99092 75676 |
| G.2 | 02682 | 37527 | 10842 |
| G.1 | 00496 | 73680 | 99882 |
| ĐB | 030118 | 555738 | 750136 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 | |
| 1 | 8, 8 | 2, 9 | 2, 8, 9 |
| 2 | 0, 0 | 7 | 7 |
| 3 | 3, 5 | 3, 8 | 6, 6 |
| 4 | 2 | 9 | 2 |
| 5 | 0, 0, 7, 8 | 3, 5, 9 | |
| 6 | 4, 5, 5, 9 | ||
| 7 | 9 | 5 | 4, 4, 6 |
| 8 | 2, 2, 3 | 0, 2 | 2, 2 |
| 9 | 6, 8 | 0, 0, 3, 4, 9 | 2, 3 |
Miền Trung ngày 05/10/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 32 |
| G.7 | 310 | 709 |
| G.6 | 2280 1256 2587 | 7306 5631 5808 |
| G.5 | 0107 | 4366 |
| G.4 | 53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817 | 95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 |
| G.3 | 80504 76581 | 73217 56441 |
| G.2 | 45402 | 82982 |
| G.1 | 74244 | 88389 |
| ĐB | 918260 | 921241 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 7 | 1, 6, 8, 9 |
| 1 | 0, 2, 2, 7 | 6, 7 |
| 2 | 4 | |
| 3 | 1, 2, 4, 7 | |
| 4 | 4 | 1, 1 |
| 5 | 6 | 5 |
| 6 | 0 | 6 |
| 7 | 2, 3 | |
| 8 | 0, 1, 6, 7 | 2, 9 |
| 9 | 6 | 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 31/10/2026 |
Kết quả:
12
18
22
26
28
55
Số Power:
11
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 02/11/2026 |
1
04
553
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 02/11/2026 |
7499
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.