Kết quả xổ số Thứ Năm 22/10/2026
Miền Bắc ngày 22/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11KC 6KC 9KC 5KC 1KC 8KC |
| ĐB | 25814 |
| G.1 | 12613 |
| G.2 | 02537 15905 |
| G.3 | 19974 68554 91512 60166 90697 22343 |
| G.4 | 9631 5856 6546 2861 |
| G.5 | 2064 8820 1891 7956 7998 8415 |
| G.6 | 759 199 732 |
| G.7 | 75 17 82 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 5, 7 | 2, 3, 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1 | 1, 3, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2, 7 | 1, 4 | 3 |
| 4 | 3, 6 | 1, 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 4, 6, 6, 9 | 0, 1, 7 | 5 |
| 6 | 1, 4, 6 | 4, 5, 5, 6 | 6 |
| 7 | 4, 5 | 1, 3, 9 | 7 |
| 8 | 2 | 9 | 8 |
| 9 | 1, 7, 8, 9 | 5, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 |
| 1 | 12 13 14 15 17 | 1 | 21 31 61 91 |
| 2 | 20 21 | 2 | 12 32 82 |
| 3 | 31 32 37 | 3 | 13 43 |
| 4 | 43 46 | 4 | 14 54 64 74 |
| 5 | 54 56(2) 59 | 5 | 05 15 75 |
| 6 | 61 64 66 | 6 | 46 56(2) 66 |
| 7 | 74 75 | 7 | 17 37 97 |
| 8 | 82 | 8 | 98 |
| 9 | 91 97 98 99 | 9 | 59 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 22/10/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 13 14 15 17 |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 31 32 37 |
| 4 | 43 46 |
| 5 | 54 56 ×2 59 |
| 6 | 61 64 66 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91 97 98 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 22/10/2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 15 | 59 |
| G.7 | 236 | 048 | 133 |
| G.6 | 5559 8761 8815 | 7366 1836 4458 | 0148 6332 3319 |
| G.5 | 8978 | 9485 | 8807 |
| G.4 | 95385 58955 97622 15985 76232 49179 02287 | 49445 71944 22451 92254 97103 49627 57440 | 80107 54749 64858 41700 35174 91786 79270 |
| G.3 | 80724 75976 | 00261 18326 | 37652 14960 |
| G.2 | 50113 | 97974 | 40234 |
| G.1 | 50418 | 10401 | 03697 |
| ĐB | 456865 | 454685 | 058734 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 0, 7, 7 | |
| 1 | 3, 5, 8 | 5 | 9 |
| 2 | 2, 4 | 6, 7 | |
| 3 | 2, 6 | 6 | 2, 3, 4, 4 |
| 4 | 5 | 0, 4, 5, 8 | 8, 9 |
| 5 | 5, 9 | 1, 4, 8 | 2, 8, 9 |
| 6 | 1, 5 | 1, 6 | 0 |
| 7 | 6, 8, 9 | 4 | 0, 4 |
| 8 | 5, 5, 7 | 5, 5 | 6 |
| 9 | 7 |
Miền Trung ngày 22/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 67 | 26 |
| G.7 | 166 | 155 | 390 |
| G.6 | 9794 0144 0774 | 1745 5574 2657 | 5913 8074 6045 |
| G.5 | 8347 | 9018 | 0431 |
| G.4 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 |
| G.3 | 14540 02946 | 12841 62369 | 10378 50316 |
| G.2 | 16257 | 49730 | 15631 |
| G.1 | 87575 | 94142 | 01051 |
| ĐB | 150439 | 667838 | 444697 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 7 | |
| 1 | 4, 8 | 3, 6, 7, 9 | |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 8, 9 | 0, 8 | 1, 1 |
| 4 | 0, 4, 6, 6, 7 | 1, 2, 4, 5 | 1, 5 |
| 5 | 1, 3, 7 | 5, 7 | 1 |
| 6 | 6 | 7, 9 | 5 |
| 7 | 0, 3, 4, 5 | 4, 5, 8 | 1, 4, 8, 8 |
| 8 | 4 | ||
| 9 | 1, 4 | 0, 7, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.