Kết quả xổ số Thứ Năm 29/10/2026
Miền Bắc ngày 29/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4KM 8KM 14KM 6KM 5KM 3KM |
| ĐB | 53401 |
| G.1 | 47745 |
| G.2 | 62988 46737 |
| G.3 | 48305 12492 78217 29106 90525 25381 |
| G.4 | 4352 7734 0900 2827 |
| G.5 | 1885 3123 3284 2452 7149 6951 |
| G.6 | 759 626 969 |
| G.7 | 96 49 18 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 6 | 0 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 0, 5, 8 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6, 7 | 5, 5, 9 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 2 | 3 |
| 4 | 5, 9, 9 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 5, 9 | 0, 2, 4, 5, 8 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 2, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3 | 7 | |
| 8 | 1, 4, 5, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 4, 4, 5, 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 05 06 | 0 | 00 |
| 1 | 17 18 | 1 | 01 51 81 |
| 2 | 23 25 26 27 | 2 | 52(2) 92 |
| 3 | 34 37 | 3 | 23 |
| 4 | 45 49(2) | 4 | 34 84 |
| 5 | 51 52(2) 55 59 | 5 | 05 25 45 55 85 |
| 6 | 69 | 6 | 06 26 96 |
| 7 | — | 7 | 17 27 37 |
| 8 | 81 84 85 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 92 96 | 9 | 49(2) 59 69 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 29/10/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 05 06 |
| 1 | 17 18 |
| 2 | 23 25 26 27 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 45 49 ×2 |
| 5 | 51 52 ×2 55 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | — |
| 8 | 81 84 85 88 |
| 9 | 92 96 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 29/10/2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 65 | 15 |
| G.7 | 107 | 853 | 009 |
| G.6 | 0159 7500 7146 | 4351 5302 0187 | 0969 9301 9684 |
| G.5 | 5786 | 2339 | 1293 |
| G.4 | 65401 14542 69401 09377 84910 12431 20492 | 12851 13181 28419 49539 99180 28984 12654 | 67466 13899 69424 37310 02825 28924 19895 |
| G.3 | 58580 30357 | 00782 40831 | 49657 19614 |
| G.2 | 50872 | 52192 | 10417 |
| G.1 | 37166 | 62176 | 26571 |
| ĐB | 111082 | 103424 | 375284 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 7 | 2 | 1, 9 |
| 1 | 0 | 9 | 0, 4, 5, 7 |
| 2 | 4 | 4, 4, 5 | |
| 3 | 1 | 1, 9, 9 | |
| 4 | 2, 6 | ||
| 5 | 7, 9 | 1, 1, 3, 4 | 7 |
| 6 | 6 | 5 | 6, 9 |
| 7 | 2, 7 | 6 | 1 |
| 8 | 0, 2, 6 | 0, 1, 2, 4, 7 | 4, 4 |
| 9 | 2, 6 | 2 | 3, 5, 9 |
Miền Trung ngày 29/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 92 | 95 |
| G.7 | 412 | 321 | 990 |
| G.6 | 5747 3515 5084 | 3995 8486 2435 | 9038 2845 0595 |
| G.5 | 6623 | 7426 | 5732 |
| G.4 | 64030 82462 07846 90956 82921 89461 68651 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 |
| G.3 | 87592 07545 | 46436 05013 | 26043 09675 |
| G.2 | 32282 | 36928 | 06154 |
| G.1 | 63319 | 79792 | 19264 |
| ĐB | 822002 | 928924 | 157177 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | |
| 1 | 1, 2, 5, 9 | 3 | 4 |
| 2 | 1, 3 | 1, 1, 4, 6, 8 | |
| 3 | 0 | 5, 6 | 2, 8 |
| 4 | 5, 6, 7 | 3, 5 | 3, 5 |
| 5 | 1, 6 | 4 | |
| 6 | 1, 2 | 6 | 3, 3, 4, 6 |
| 7 | 6 | 2, 5, 7 | |
| 8 | 2, 4 | 6 | |
| 9 | 2 | 0, 2, 2, 5, 8 | 0, 5, 5, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.