Thống kê XSMT trước giờ quay 07/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 07/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 08/10 đến 06/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2KX 1KX 6KX 9KX 8KX 11KX |
| ĐB | 95014 |
| G.1 | 68396 |
| G.2 | 89608 87511 |
| G.3 | 76577 44956 40190 88362 52004 77514 |
| G.4 | 5999 0863 3360 3300 |
| G.5 | 3357 7371 3434 4723 7726 9273 |
| G.6 | 363 153 462 |
| G.7 | 86 16 12 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 8 | 0, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 4 (giải đặc biệt), 4, 6 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 1, 6, 6 | 2 |
| 3 | 4 | 2, 4, 5, 6, 6, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 1 (giải đặc biệt), 1, 3 | 4 |
| 5 | 3, 6, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 2, 3, 3 | 1, 2, 5, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 3, 7 | 5, 7 | 7 |
| 8 | 6 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 6, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 07/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 08/10 đến 06/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 | 95014 07-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 26 |
| 15 | 16 |
| 21 | 12 |
| 38 | 12 |
| 66 | 11 |
| 39 | 10 |
| 41 | 10 |
| 58 | 10 |
| 61 | 10 |
| 68 | 10 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 53 | 14 |
| 24 | 13 |
| 63 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 37 | 11 |
| 75 | 11 |
| 81 | 11 |
| 86 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 12 | 29 | 34 |
| G.7 | 452 | 588 | 420 | 043 |
| G.6 | 0656 8893 7360 | 2419 8989 0888 | 1387 2100 0266 | 8644 5424 3047 |
| G.5 | 0819 | 5930 | 8011 | 3176 |
| G.4 | 37465 01695 41507 73219 97075 86244 00262 | 36171 38373 14145 84172 01468 86849 18088 | 06509 93007 16758 66679 75842 01765 59607 | 35611 57269 26262 31803 99408 27204 55861 |
| G.3 | 06275 35520 | 73306 59274 | 41762 75058 | 18007 26706 |
| G.2 | 75545 | 01910 | 57040 | 92892 |
| G.1 | 64229 | 63848 | 66219 | 20048 |
| ĐB | 508805 | 830635 | 274588 | 471941 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 (giải đặc biệt), 7 | 6 | 0, 7, 7, 9 | 3, 4, 6, 7, 8 |
| 1 | 5, 9, 9 | 0, 2, 9 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 0, 9 | 4 | |
| 3 | 0, 5 (giải đặc biệt) | 4 | ||
| 4 | 4, 5 | 5, 8, 9 | 0, 2 | 1 (giải đặc biệt), 3, 4, 7, 8 |
| 5 | 2, 6 | 8, 8 | ||
| 6 | 0, 2, 5 | 8 | 2, 5, 6 | 1, 2, 9 |
| 7 | 5, 5 | 1, 2, 3, 4 | 9 | 6 |
| 8 | 8, 8, 8, 9 | 7, 8 (giải đặc biệt) | ||
| 9 | 3, 5 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 72 | 50 |
| G.7 | 624 | 082 | 338 |
| G.6 | 7910 5064 5020 | 3223 3990 2381 | 6701 7076 1416 |
| G.5 | 0046 | 8064 | 3996 |
| G.4 | 99236 36851 75955 12095 53110 76848 50389 | 06291 14517 59096 34912 49036 43901 82806 | 60478 35842 80929 23785 62291 51353 93285 |
| G.3 | 77043 36321 | 00435 00514 | 08939 96743 |
| G.2 | 95289 | 45442 | 18330 |
| G.1 | 66715 | 96350 | 52731 |
| ĐB | 399936 | 367695 | 567396 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 1 | |
| 1 | 0, 0, 5, 6 | 2, 4, 7 | 6 |
| 2 | 0, 1, 4 | 3 | 9 |
| 3 | 6 (giải đặc biệt), 6 | 5, 6 | 0, 1, 8, 9 |
| 4 | 3, 6, 8 | 2 | 2, 3 |
| 5 | 1, 5 | 0 | 0, 3 |
| 6 | 4 | 4 | |
| 7 | 2 | 6, 8 | |
| 8 | 9, 9 | 1, 2 | 5, 5 |
| 9 | 5 | 0, 1, 5 (giải đặc biệt), 6 | 1, 6 (giải đặc biệt), 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 07/11/2026 |
Kết quả:
05
19
20
26
44
53
Số Power:
39
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 07/11/2026 |
0
03
417
|
| Điện toán 6x36 | 07/11/2026 |
12
15
17
18
26
28
|
| Thần tài | 07/11/2026 |
6490
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.