Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | — |
| 2 | 20 23 25 27 |
| 3 | 31 ×2 33 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 50 51 58 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 70 75 76 78 ×2 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.6
- 05: Miền Bắc G.2
- 20: Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc ĐB
- 40: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.6
- 51: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.1
- 78: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 83: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.3