Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/03/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/03/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 10 ×2 19 |
| 2 | 22 ×2 |
| 3 | 31 32 38 ×2 |
| 4 | 42 45 47 |
| 5 | 54 ×2 57 |
| 6 | 61 62 ×2 63 64 66 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 ×2 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.1
- 31: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.2
- 47: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.4
- 64: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.4
- 68: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6