Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 03 |
| 1 | 11 15 |
| 2 | 20 22 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 51 53 58 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 71 72 75 76 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 01: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.2
- 20: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.2
- 50: Miền Bắc ĐB
- 51: Miền Bắc G.5
- 53: Miền Bắc G.6
- 58: Miền Bắc G.1
- 61: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.6
- 75: Miền Bắc G.4
- 76: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.6