Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 ×2 56 ×2 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70 73 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 94 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 03: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.5
- 22: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc ĐB
- 37: Miền Bắc G.4
- 38: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 61: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.1
- 79: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.4
- 90: Miền Bắc G.7
- 94: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.3