Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 ×2 16 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | 31 32 35 |
| 4 | 42 43 44 48 |
| 5 | 53 54 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 90 ×2 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.1
- 25: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.4
- 35: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc ĐB
- 43: Miền Bắc G.2
- 44: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.3
- 53: Miền Bắc G.2
- 54: Miền Bắc G.6
- 58: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.7