Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | — |
| 2 | 23 26 28 29 |
| 3 | 32 36 38 |
| 4 | 42 43 45 ×2 |
| 5 | 50 51 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 80 84 88 ×2 89 |
| 9 | 95 96 ×2 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 23: Miền Bắc G.1
- 26: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.4
- 43: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.2
- 57: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.6
- 80: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.6
- 96: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.3