Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 07 |
| 1 | 13 14 17 |
| 2 | 21 ×2 |
| 3 | 32 39 |
| 4 | 40 45 46 |
| 5 | 50 55 ×2 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 72 ×2 78 |
| 8 | 86 88 |
| 9 | 92 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 01: Miền Bắc G.5
- 02: Miền Bắc G.3
- 07: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.4
- 17: Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.6
- 45: Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.6
- 55: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc ĐB
- 72: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.2
- 88: Miền Bắc G.1
- 92: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 96: Miền Bắc G.4