Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/07/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/07/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 ×2 |
| 1 | — |
| 2 | 20 |
| 3 | — |
| 4 | 41 42 46 ×2 |
| 5 | 54 ×2 |
| 6 | 61 62 ×3 63 69 ×2 |
| 7 | 70 75 |
| 8 | 80 84 ×2 |
| 9 | 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.5
- 05: Miền Bắc G.3
- 06: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.1
- 46: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 61: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 63: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.7
- 75: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.4
- 84: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.7