Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/09/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/09/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 14 |
| 2 | 21 24 27 |
| 3 | 31 32 33 34 37 39 |
| 4 | 43 48 49 |
| 5 | 52 ×2 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 82 83 88 |
| 9 | 90 92 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 14: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.2
- 27: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.1
- 34: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.4
- 43: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc ĐB
- 94: Miền Bắc G.6