Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12 13 19 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 30 32 ×2 34 39 |
| 4 | 42 43 44 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 73 76 ×2 77 ×2 |
| 8 | 82 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.4
- 12: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.1
- 32: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.7
- 39: Miền Bắc G.4
- 42: Miền Bắc G.2
- 43: Miền Bắc G.6
- 44: Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc G.4
- 62: Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.6
- 73: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc ĐB