Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 13 14 ×2 17 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 70 ×2 71 |
| 8 | 80 84 88 ×2 |
| 9 | 90 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 06: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.7
- 14: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.4
- 23: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.6
- 45: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc ĐB
- 60: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.6
- 80: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.1
- 94: Miền Bắc G.3