Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/10/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 01/10/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 ×2 11 13 19 |
| 2 | 20 23 24 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 40 44 47 48 ×2 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 62 65 67 ×2 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 85 ×2 |
| 9 | 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc ĐB
- 13: Miền Bắc G.2
- 19: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.1
- 44: Miền Bắc G.4
- 47: Miền Bắc G.4
- 48: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.6
- 84: Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 96: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7