Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/03/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/03/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 09 |
| 1 | — |
| 2 | 21 23 24 25 26 ×2 27 29 |
| 3 | 33 34 36 |
| 4 | 41 46 ×2 |
| 5 | 55 ×2 58 |
| 6 | — |
| 7 | 74 77 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 03: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.2
- 21: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.5
- 25: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.6
- 29: Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.1
- 36: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 58: Miền Bắc G.3
- 74: Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.2
- 89: Miền Bắc G.4