Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 ×2 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 22 ×2 26 |
| 3 | 37 38 |
| 4 | 41 42 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 60 62 63 |
| 7 | 70 74 76 |
| 8 | 80 87 ×2 89 |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.2
- 22: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.4
- 38: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.1
- 53: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.4
- 62: Miền Bắc G.6
- 63: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.2
- 80: Miền Bắc G.4
- 87: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.3