Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/03/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/03/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 11 18 19 |
| 2 | 26 28 29 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | — |
| 6 | 60 ×2 61 |
| 7 | — |
| 8 | 80 84 ×2 |
| 9 | 91 ×2 92 93 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 04: Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.6
- 18: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc ĐB
- 28: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.2
- 38: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.4
- 91: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 92: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.5