Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/04/2002

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/04/2002

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 07 08
1 —
2 20 21 25 27
3 31 35
4 43
5 55 56 59
6 61
7 77 79
8 83 86
9 90 ×2 91 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Miền Bắc G.6
  • 02: Miền Bắc ĐB
  • 04: Miền Bắc G.7
  • 07: Miền Bắc G.6
  • 08: Miền Bắc G.5
  • 20: Miền Bắc G.3
  • 21: Miền Bắc G.5
  • 25: Miền Bắc G.7
  • 27: Miền Bắc G.3
  • 31: Miền Bắc G.5
  • 35: Miền Bắc G.3
  • 43: Miền Bắc G.3
  • 55: Miền Bắc G.6
  • 56: Miền Bắc G.4
  • 59: Miền Bắc G.7
  • 61: Miền Bắc G.1
  • 77: Miền Bắc G.4
  • 79: Miền Bắc G.5
  • 83: Miền Bắc G.4
  • 86: Miền Bắc G.2
  • 90: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
  • 91: Miền Bắc G.3
  • 97: Miền Bắc G.3