Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/04/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/04/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 —
1 13 ×2 16
2 —
3 30 32 33
4 41 44 ×2
5 52 54 59
6 60 63 64 66 67
7 70 71 76 79
8 80 89
9 93

Chi tiết theo đuôi

  • 13: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
  • 16: Miền Bắc G.2
  • 30: Miền Bắc G.7
  • 32: Miền Bắc G.3
  • 33: Miền Bắc G.3
  • 41: Miền Bắc G.3
  • 44: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4
  • 52: Miền Bắc G.3
  • 54: Miền Bắc G.7
  • 59: Miền Bắc G.6
  • 60: Miền Bắc G.1
  • 63: Miền Bắc G.6
  • 64: Miền Bắc G.3
  • 66: Miền Bắc G.6
  • 67: Miền Bắc G.5
  • 70: Miền Bắc G.7
  • 71: Miền Bắc G.7
  • 76: Miền Bắc G.4
  • 79: Miền Bắc G.5
  • 80: Miền Bắc G.3
  • 89: Miền Bắc G.5
  • 93: Miền Bắc G.4