Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | — |
| 3 | 32 33 39 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 52 54 55 58 59 |
| 6 | 63 64 65 67 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 93 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.2
- 13: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.1
- 41: Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc G.2
- 52: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.6
- 55: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc ĐB
- 64: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.5
- 72: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.3