Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 07 |
| 1 | — |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 32 34 36 38 |
| 4 | 42 46 |
| 5 | 51 ×2 53 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 79 |
| 8 | 80 ×2 85 86 ×2 87 |
| 9 | 96 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.4
- 05: Miền Bắc ĐB
- 07: Miền Bắc G.2
- 27: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.2
- 51: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 53: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.5
- 79: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.6