Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 09 |
| 1 | 14 16 17 |
| 2 | 22 ×2 25 26 |
| 3 | 30 32 33 |
| 4 | 47 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 68 |
| 7 | 75 ×2 77 78 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 94 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.1
- 03: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.6
- 16: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.4
- 47: Miền Bắc G.4
- 48: Miền Bắc ĐB
- 52: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc G.7
- 75: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.5
- 78: Miền Bắc G.2
- 86: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.4
- 94: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.6