Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 02/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 10 12 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 41 42 45 |
| 5 | — |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 71 76 79 |
| 8 | 81 82 ×3 84 89 |
| 9 | 91 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.4
- 25: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.1
- 37: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.6
- 79: Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.2
- 82: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 84: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc ĐB
- 92: Miền Bắc G.3