Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/04/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 03/04/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 12 ×2 13 15 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 32 33 39 |
| 4 | 40 41 ×2 42 46 47 |
| 5 | — |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 73 77 78 |
| 8 | — |
| 9 | 92 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 13: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc G.6
- 28: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.4
- 40: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.1
- 46: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc G.4
- 73: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.4
- 92: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.2