Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 03/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 16 17 19 |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62 63 ×2 |
| 7 | 70 71 79 |
| 8 | 88 ×2 89 |
| 9 | 91 92 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc ĐB
- 08: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.2
- 19: Miền Bắc G.4
- 20: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc G.4
- 38: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.2
- 71: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.1
- 91: Miền Bắc G.7
- 92: Miền Bắc G.6
- 97: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.5