Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 03/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 13 17 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | — |
| 5 | — |
| 6 | 61 63 64 |
| 7 | 73 75 77 79 ×2 |
| 8 | 83 85 ×3 |
| 9 | 90 92 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.4
- 02: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.2
- 18: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.1
- 73: Miền Bắc G.6
- 75: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 90: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.3