Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 03/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 11 14 ×2 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 41 43 ×2 46 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 64 65 67 |
| 7 | — |
| 8 | 82 85 86 87 88 |
| 9 | 93 94 ×3 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.5
- 05: Miền Bắc G.6
- 11: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.2
- 30: Miền Bắc G.1
- 38: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.3
- 52: Miền Bắc G.3
- 53: Miền Bắc G.6
- 64: Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.4
- 82: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.4
- 87: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.2