Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 03/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 18 |
| 2 | — |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 41 47 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 63 64 68 |
| 7 | 70 73 76 ×3 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92 93 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.4
- 38: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.4
- 53: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.2
- 64: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.1
- 76: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.2