Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/10/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 03/10/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 09 |
| 1 | 12 15 19 |
| 2 | — |
| 3 | 33 35 ×2 |
| 4 | 40 44 48 |
| 5 | 51 ×2 52 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74 78 79 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.6
- 04: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.4
- 40: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 52: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.6
- 78: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc ĐB
- 85: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.2
- 98: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4