Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/01/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 ×2 17 |
| 2 | 20 25 26 |
| 3 | 30 35 37 |
| 4 | 41 42 45 |
| 5 | 50 53 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 75 |
| 8 | 80 81 85 89 |
| 9 | 90 95 97 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.5
- 25: Miền Bắc G.1
- 26: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.2
- 50: Miền Bắc G.3
- 53: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.2
- 81: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.4
- 90: Miền Bắc G.4
- 95: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.3