Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/03/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/03/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 ×2 12 17 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 30 31 35 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 54 55 56 57 58 |
| 6 | — |
| 7 | 70 73 76 |
| 8 | 80 81 83 84 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.4
- 17: Miền Bắc G.4
- 21: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc ĐB
- 30: Miền Bắc G.2
- 31: Miền Bắc G.4
- 35: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.5
- 56: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.1
- 70: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.7
- 84: Miền Bắc G.6