Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | 11 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 34 36 39 ×2 |
| 4 | 41 48 ×2 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 65 |
| 7 | 73 ×2 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 93 94 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.3
- 07: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.2
- 14: Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.1
- 36: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 50: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.5
- 73: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.4
- 93: Miền Bắc G.7
- 94: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.2