Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/04/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/04/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 ×2 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 32 39 |
| 4 | 44 46 ×2 |
| 5 | 51 53 58 59 |
| 6 | 62 ×3 |
| 7 | 75 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 91 93 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.6
- 44: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.2
- 53: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.7
- 59: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.5
- 87: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc ĐB